ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đắc lực" (1件)
đắc lực
日本語
形有力な
Ông ấy là trợ lý đắc lực.
彼は有力な補佐役だ。
類語検索結果 "đắc lực" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đắc lực" (1件)
Ông ấy là trợ lý đắc lực.
彼は有力な補佐役だ。
